Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夜間中学
[Dạ Gian Trung Học]
やかんちゅうがく
🔊
Danh từ chung
trường trung học đêm
Hán tự
夜
Dạ
đêm
間
Gian
khoảng cách; không gian
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
学
Học
học; khoa học