夜逃げ屋 [Dạ Đào Ốc]
よにげや
Danh từ chung
người sắp xếp trốn nợ; người giúp người khác trốn nợ
Danh từ chung
người sắp xếp trốn nợ; người giúp người khác trốn nợ