夜店 [Dạ Điếm]
夜見世 [Dạ Kiến Thế]
よみせ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 45000
Độ phổ biến từ: Top 45000
Danh từ chung
quầy hàng đêm; cửa hàng đêm; hội chợ đêm