夜行動物 [Dạ Hành Động Vật]
やこうどうぶつ
Danh từ chung
động vật hoạt động ban đêm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
猫は夜行性の動物だ。
Mèo là động vật hoạt động về đêm.