夜行バス [Dạ Hành]
やこうバス
Danh từ chung
xe buýt đêm; xe buýt qua đêm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
夜行バスが運休になっちゃったから友達んちに泊めてもらうことにした。
Vì xe buýt đêm bị hủy nên tôi quyết định sẽ ngủ nhờ nhà bạn.