Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夜着
[Dạ Khán]
よぎ
🔊
Danh từ chung
quần áo ngủ; chăn giống kimono
Hán tự
夜
Dạ
đêm
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo