Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夜濯ぎ
[Dạ Trạc]
よすすぎ
🔊
Danh từ chung
giặt đồ ban đêm
Hán tự
夜
Dạ
đêm
濯
Trạc
giặt giũ; rửa; đổ lên; rửa sạch