夜歩き [Dạ Bộ]
よあるき
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đi dạo ban đêm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
đi dạo ban đêm