夜寒 [Dạ Hàn]
よさむ
Danh từ chung
lạnh đêm; cái lạnh của đêm; đêm lạnh
🔗 朝寒
Danh từ chung
lạnh đêm; cái lạnh của đêm; đêm lạnh
🔗 朝寒