Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夜光時計
[Dạ Quang Thời Kế]
やこうどけい
🔊
Danh từ chung
đồng hồ phát sáng
Hán tự
夜
Dạ
đêm
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
時
Thời
thời gian; giờ
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường