夜会服 [Dạ Hội Phục]

やかいふく

Danh từ chung

trang phục dạ hội

JP: 夜会やかいふく仕事しごとをするには不便ふべんだ。

VI: Mặc trang phục dạ hội khi làm việc là bất tiện.

Hán tự

Từ liên quan đến 夜会服