Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夜の目も寝ず
[Dạ Mục Tẩm]
よのめもねず
🔊
Cụm từ, thành ngữ
thức cả đêm
Hán tự
夜
Dạ
đêm
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
寝
Tẩm
nằm xuống; ngủ