Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
夜の女
[Dạ Nữ]
よるのおんな
🔊
Danh từ chung
gái điếm đường phố; gái đêm
Hán tự
夜
Dạ
đêm
女
Nữ
phụ nữ