多頭飼育崩壊 [Đa Đầu Tự Dục Băng Hoại]
たとうしいくほうかい
Danh từ chung
tích trữ động vật; tích trữ thú cưng
Danh từ chung
tích trữ động vật; tích trữ thú cưng