Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多重放送
[Đa Trọng Phóng Tống]
たじゅうほうそう
🔊
Danh từ chung
phát sóng đa kênh
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
重
Trọng
nặng; quan trọng
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
送
Tống
hộ tống; gửi