多重債務者 [Đa Trọng Trái Vụ Giả]
たじゅうさいむしゃ
Danh từ chung
người có nhiều khoản nợ
JP: あの男の人は多重債務者である。
VI: Người đàn ông đó là một con nợ nần chồng chất.