多角化 [Đa Giác Hóa]
たかくか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
đa dạng hóa
JP: その会社は市場を拡大するために最近の製品の多角化を図った。
VI: Công ty đó đã đa dạng hóa sản phẩm gần đây để mở rộng thị trường.