Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多血質
[Đa Huyết Chất]
たけつしつ
🔊
Danh từ chung
tính khí lạc quan
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
血
Huyết
máu
質
Chất
chất lượng; tính chất