Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多脾
[Đa Tì]
たひ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
đa lách
🔗 多脾症
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
脾
Tì
lá lách