Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多胎分娩
[Đa Thai Phân Miễn]
たたいぶんべん
🔊
Danh từ chung
sinh đôi, sinh ba, v.v.
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
胎
Thai
tử cung; dạ con
分
Phân
phần; phút; đoạn; chia sẻ; độ; số phận; nhiệm vụ; hiểu; biết; tỷ lệ; 1%; cơ hội; shaku/100
娩
Miễn
sinh (con)