Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多目的ホール
[Đa Mục Đích]
たもくてきホール
🔊
Danh từ chung
hội trường đa năng
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ