Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多発機
[Đa Phát Cơ]
たはつき
🔊
Danh từ chung
máy bay nhiều động cơ
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
発
Phát
khởi hành; phóng; xuất bản; phát ra; bắt đầu từ; tiết lộ; đơn vị đếm phát súng
機
Cơ
máy móc; cơ hội