Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多産DV
[Đa Sản]
たさんディーブイー
🔊
Danh từ chung
ép buộc sinh nhiều con
🔗 DV
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
産
Sản
sản phẩm; sinh