多浪 [Đa Lãng]
たろう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thi trượt nhiều năm
🔗 浪人
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
thi trượt nhiều năm
🔗 浪人