多民族 [Đa Dân Tộc]
たみんぞく
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
đa sắc tộc; đa dân tộc
JP: アジアには多民族が住んでいる。
VI: Châu Á có nhiều dân tộc sinh sống.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
多民族国家で言語を統一することは難しい。
Việc thống nhất ngôn ngữ trong một quốc gia đa dân tộc là khó khăn.
日本人はアメリカが多民族国家であることを忘れてはいけない。
Người Nhật không nên quên rằng Mỹ là một quốc gia đa sắc tộc.