Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多毛作
[Đa Mao Tác]
たもうさく
🔊
Danh từ chung
trồng trọt nhiều vụ
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
毛
Mao
lông; tóc
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị