多段 [Đa Đoạn]
ただん
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
đa tầng; tầng tầng lớp lớp
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
đa tầng; tầng tầng lớp lớp