Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多様式主義
[Đa Dạng Thức Chủ Nghĩa]
たようしきしゅぎ
🔊
Danh từ chung
đa phong cách
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
様
Dạng
ngài; cách thức
式
Thức
phong cách; nghi thức
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa