Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多極
[Đa Cực]
たきょく
🔊
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”
đa cực
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
極
Cực
cực; giải quyết; kết luận; kết thúc; cấp bậc cao nhất; cực điện; rất; cực kỳ; nhất; cao; 10**48