多幸症 [Đa Hạnh Chứng]
たこうしょう
Danh từ chung
cảm giác hưng phấn
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
hưng phấn
Danh từ chung
cảm giác hưng phấn
Danh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ
hưng phấn