多年生 [Đa Niên Sinh]
たねんせい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
Lĩnh vực: Thực vật học
sự sống lâu năm
Danh từ chung
Lĩnh vực: Thực vật học
⚠️Từ viết tắt
cây lâu năm; cây sống lâu năm
JP: なぜ一種の植物が一年生の草本になったり、多年生の木本になったりするのでしょうか。
VI: Tại sao một loại thực vật lại có thể là cỏ một năm tuổi hoặc cây lâu năm?
🔗 多年生植物