Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多島美
[Đa Đảo Mỹ]
たとうび
🔊
Danh từ chung
vẻ đẹp của các đảo nhỏ rải rác
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
島
Đảo
đảo
美
Mỹ
vẻ đẹp; đẹp