Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多孔質材
[Đa Khổng Chất Tài]
たこうしつざい
🔊
Danh từ chung
vật liệu xốp
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
孔
Khổng
lỗ; hốc; khe; rất; lớn; cực kỳ
質
Chất
chất lượng; tính chất
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng