Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多孔性
[Đa Khổng Tính]
たこうせい
🔊
Danh từ chung
độ xốp
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
孔
Khổng
lỗ; hốc; khe; rất; lớn; cực kỳ
性
Tính
giới tính; bản chất