多売 [Đa Mại]
たばい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bán số lượng lớn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bán số lượng lớn