多士済々 [Đa Sĩ Tế 々]

多士済済 [Đa Sĩ Tế Tế]

たしせいせい
たしさいさい

Danh từ chungTính từ đuôi naDanh từ có thể đi với trợ từ “no”Tính từ “taru”Trạng từ đi kèm trợ từ “to”

⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)

tinh hoa

JP: これだけまあ、多士たし済済せいせい人材じんざい一堂いちどうあつまったもんだよな。

VI: Thật là tuyệt, có rất nhiều nhân tài tập hợp lại đây.