Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多原子
[Đa Nguyên Tử]
たげんし
🔊
Danh từ chung
đa nguyên tử
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
子
Tử
trẻ em