Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多動症
[Đa Động Chứng]
たどうしょう
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
tăng động
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
症
Chứng
triệu chứng