Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多動児
[Đa Động Nhi]
たどうじ
🔊
Danh từ chung
trẻ hiếu động
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc
児
Nhi
trẻ sơ sinh