Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多光子励起
[Đa Quang Tử Lệ Khởi]
たこうしれいき
🔊
Danh từ chung
kích thích đa photon
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
光
Quang
tia sáng; ánh sáng
子
Tử
trẻ em
励
Lệ
khuyến khích; chăm chỉ; truyền cảm hứng
起
Khởi
thức dậy