Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
多乳房症
[Đa Nhũ Phòng Chứng]
たにゅうぼうしょう
🔊
Danh từ chung
đa nhũ; nhiều vú
Hán tự
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
乳
Nhũ
sữa; ngực
房
Phòng
tua; chùm; tua rua; chùm; lọn (tóc); múi (cam); nhà; phòng
症
Chứng
triệu chứng