Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外鰐
[Ngoại Ngạc]
そとわに
🔊
Danh từ chung
đi bộ với chân hướng ra ngoài
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
鰐
Ngạc
cá sấu; cá sấu