Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外陰炎
[Ngoại Âm Viêm]
がいいんえん
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
viêm âm hộ
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
陰
Âm
bóng tối; âm
炎
Viêm
viêm; ngọn lửa