Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外開き
[Ngoại Khai]
そとびらき
🔊
Danh từ chung
mở ra ngoài
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
開
Khai
mở; mở ra