外道 [Ngoại Đạo]

げどう

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

giáo lý không phải Phật giáo

🔗 内道

Danh từ chung

dị giáo; tà giáo

Danh từ chung

📝 thường dùng với nghĩa tiêu cực

quỷ; ác quỷ

Danh từ chung

loại cá không định bắt