外資系 [Ngoại Tư Hệ]
がいしけい
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
nhóm vốn nước ngoài; công ty nước ngoài
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
nhóm vốn nước ngoài; công ty nước ngoài