Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外的根拠
[Ngoại Đích Căn Cứ]
がいてきこんきょ
🔊
Danh từ chung
cơ sở bên ngoài
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
根
Căn
rễ; căn bản; đầu (mụn)
拠
Cứ
dựa trên