外用 [Ngoại Dụng]
がいよう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 41000
Độ phổ biến từ: Top 41000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
dùng ngoài
JP: 外用のみに使用し、内服しないで下さい。
VI: Chỉ sử dụng ngoài da, không uống.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
外用のみ。
Chỉ dùng ngoài da.