Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
外生性
[Ngoại Sinh Tính]
がいせいせい
🔊
Danh từ chung
tính ngoại sinh
Hán tự
外
Ngoại
bên ngoài
生
Sinh
sinh; cuộc sống
性
Tính
giới tính; bản chất