外生 [Ngoại Sinh]
がいせい
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ngoại sinh
🔗 外生的
Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru
ngoại sinh
🔗 外生的